buộc tội

  1. (jur.) accuser; inculper; charger
  2. incriminer
    • bản buộc tội
      (luật học, pháp lý) réquisitoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "buộc tội"

buộc tội
Công tố viên buộc tội bị cáo về tội trộm cắp.